Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khung giờ vàng" (1)

khung giờ vàng
phát
Tiếng Anh Danh từprime time
Từ vựng của tôi
Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
This program is broadcast in prime time

swap_horiz Từ liên quan "khung giờ vàng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khung giờ vàng" (1)

Chương trình này phát sóng vào khung giờ vàng.
This program is broadcast in prime time